Giá cao su tại một số địa phương ngày 29/11/2016

In
Giá cao su tại một số địa phương ngày 29/11/2016 (*)





Tên sản phẩm

Giá (VNĐ/Kg)

Địa chỉ bán

Tăng – Giảm

Mủ cao su tạp (dạng chén)

15.200

Phú Yên – Sông Hinh

 

Mủ cao su tạp (dạng chén)

15.200

Bình Thuận – Hàm Th.Bắc

 

Mủ cao su tạp (dạng chén)

15.200

Quảng Bình – Bố Trạch

 

Mủ cao su tạp (dạng chén)

15.200

Quảng Trị – Vĩnh Linh

 

Mủ cao su tạp (dạng chén)

15.200

Đắk Nông – Đắk Mil

 

Mủ cao su tạp (dạng chén)

15.200

Đắk Lắk – Buôn Đôn

 

Mủ cao su tạp (dạng chén)

15.200

Kon Tum – TP.Kon Tum

 

Mủ cao su tạp (dạng chén)

15.200

Tây Ninh – TX.Tây Ninh

 

Mủ cao su tạp (dạng chén)

15.200

Bình Dương – Bến Cát

 

Mủ cao su tạp (dạng chén)

15.200

Đồng Nai – TP.Biên Hòa

 

Mủ cao su tạp (dạng chén)

15.200

Bình Phước – Lộc Ninh

 

Mủ cao su tạp (dạng chén)

15.200

Gia Lai – TP.Pleiku

 

Cao su SVR3L

44.800

Quảng Bình – Bố Trạch

 

Cao su SVR3L

44.800

Quảng Trị – Vĩnh Linh

 

Cao su SVR3L

44.800

Đắk Nông – Đắk Mil

 

Cao su SVR3L

44.800

Đắk Lắk – Buôn Đôn

 

Cao su SVR3L

44.800

Kon Tum – TP.Kon Tum

 

Cao su SVR3L

44.800

Tây Ninh – TX.Tây Ninh

 

Cao su SVR3L

44.800

Bình Dương – Bến Cát

 

Cao su SVR3L

44.800

Đồng Nai – TP.Biên Hòa

 

Cao su SVR3L

44.800

Bình Phước – Lộc Ninh

 

Cao su SVR3L

44.800

Gia Lai – TP.Pleiku

 

Cao su SVR10

42.600

Quảng Bình – Bố Trạch

 

Cao su SVR10

42.600

Quảng Trị – Vĩnh Linh

 

Cao su SVR10

42.600

Đắk Nông – Đắk Mil

 

Cao su SVR10

42.600

Đắk Lắk – Buôn Đôn

 

Cao su SVR10

42.600

Kon Tum – TP.Kon Tum

 

Cao su SVR10

42.600

Tây Ninh – TX.Tây Ninh

 

Cao su SVR10

42.600

Bình Dương – Bến Cát

 

Cao su SVR10

42.600

Đồng Nai – TP.Biên Hòa

 


(*) Thông tin chỉ mang tính Tham khảo.
Nguồn: Nhà Nông