Giá cao su tại một số địa phương ngày 09/11/2016 (*)

In
Giá cao su tại một số địa phương ngày 09/11/2016 (*)





Tên sản phẩm

Giá (VNĐ/Kg)

Địa chỉ bán

Tăng – Giảm

Mủ cao su tạp (dạng chén)

11.500

Phú Yên – Sông Hinh

-200

Mủ cao su tạp (dạng chén)

11.500

Bình Thuận – Hàm Th.Bắc

-200

Mủ cao su tạp (dạng chén)

11.500

Quảng Bình – Bố Trạch

-200

Mủ cao su tạp (dạng chén)

11.500

Quảng Trị – Vĩnh Linh

-200

Mủ cao su tạp (dạng chén)

11.500

Đắk Nông – Đắk Mil

-200

Mủ cao su tạp (dạng chén)

11.500

Đắk Lắk – Buôn Đôn

-200

Mủ cao su tạp (dạng chén)

11.500

Kon Tum – TP.Kon Tum

-200

Mủ cao su tạp (dạng chén)

11.500

Tây Ninh – TX.Tây Ninh

-200

Mủ cao su tạp (dạng chén)

11.500

Bình Dương – Bến Cát

-200

Mủ cao su tạp (dạng chén)

11.500

Đồng Nai – TP.Biên Hòa

-200

Mủ cao su tạp (dạng chén)

11.500

Bình Phước – Lộc Ninh

-200

Mủ cao su tạp (dạng chén)

11.500

Gia Lai – TP.Pleiku

-200

Cao su SVR3L

33.900

Quảng Bình – Bố Trạch

-1300

Cao su SVR3L

33.900

Quảng Trị – Vĩnh Linh

-1300

Cao su SVR3L

33.900

Đắk Nông – Đắk Mil

-1300

Cao su SVR3L

33.900

Đắk Lắk – Buôn Đôn

-1300

Cao su SVR3L

33.900

Kon Tum – TP.Kon Tum

-1300

Cao su SVR3L

33.900

Tây Ninh – TX.Tây Ninh

-1300

Cao su SVR3L

33.900

Bình Dương – Bến Cát

-1300

Cao su SVR3L

33.900

Đồng Nai – TP.Biên Hòa

-1300

Cao su SVR3L

33.900

Bình Phước – Lộc Ninh

-1300

Cao su SVR3L

33.900

Gia Lai – TP.Pleiku

-1300

Cao su SVR10

33.600

Quảng Bình – Bố Trạch

-1000

Cao su SVR10

33.600

Quảng Trị – Vĩnh Linh

-1000

Cao su SVR10

33.600

Đắk Nông – Đắk Mil

-1000

Cao su SVR10

33.600

Đắk Lắk – Buôn Đôn

-1000

Cao su SVR10

33.600

Kon Tum – TP.Kon Tum

-1000

Cao su SVR10

33.600

Tây Ninh – TX.Tây Ninh

-1000

Cao su SVR10

33.600

Bình Dương – Bến Cát

-1000

Cao su SVR10

33.600

Đồng Nai – TP.Biên Hòa

-1000



(*) Giá trên chỉ mang tính Tham khảo
Nguồn: Nhà Nông